tử cung

Học thuật
Thân thiện
tử cung

Một bác sĩ chỉ vào hình ảnh tử cung trên một biểu đồ giải phẫu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cơ quan sinh sản của phụ nữ, nằm trong khung chậu, nơi nuôi dưỡng thai nhi trong thời kỳ mang thai: "Tử cung" một bộ phận thuộc hệ thống sinh sản nữ, hình dạng như một quả ngược, chức năng chứa bảo vệ bào thai cho đến khi sinh.
    • Tên gọi khác của "dạ con": Đây từ đồng nghĩa phổ biến thông dụng hơn trong đời sống hàng ngày.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sau khi sinh, tử cung sẽ co lại dần về kích thước ban đầu.
    • Siêu âm cho thấy hình ảnh tử cung của bệnh nhân hoàn toàn bình thường.
    • ấy phải phẫu thuật cắt bỏ tử cung do u .
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học: Từ "tử cung" thường xuất hiện trong các thuật ngữ chuyên môn về giải phẫu, sản phụ khoa các bệnh .
    • Bác sĩ chẩn đoán ấy bị viêm nhiễm tử cung.
    • Đây một trường hợp sa tử cung độ 2.
Biến thể từ liên quan
  • Dạ con: Từ đồng nghĩa, thông dụng trong giao tiếp đời thường.
    • Mẹ tôi kể, khi mang thai, dạ con co bóp rất mạnh.
  • Tử cung nhân tạo: Một thiết bị công nghệ mô phỏng môi trường tử cung tự nhiên.
  • Cổ tử cung: Phần dưới, thắt lại của tử cung, thông với âm đạo.
Từ đồng nghĩa
  • Dạ con: Từ thuần Việt, cùng chỉ một cơ quan.
  • Bào thai cung (ít dùng): Từ Hán Việt khác cùng nghĩa.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "tử cung" một cách riêng biệt. Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen trong các ngữ cảnh y tế, sức khỏe đời sống.)

tử cung

Một bác sĩ chỉ vào hình ảnh tử cung trên một biểu đồ giải phẫu.

  1. X. Dạ con.

Từ gần giống

Từ chứa "tử cung"